great hall
Danh từ: Đại sảnh, sảnh lớn — gian phòng chính và quan trọng nhất trong một lâu đài hoặc dinh thự, thường được dùng cho các bữa tiệc, sự kiện chiêu đãi hoặc làm nơi ăn uống chung.
- (Nhà vua tổ chức một bữa tiệc lớn trong đại sảnh.)
- (Đại sảnh của lâu đài được trang trí bằng thảm thêu và đèn chùm.)
- (Sinh viên tụ tập trong sảnh lớn để dự lễ kỷ niệm hàng năm.)
"The great hall of justice": đại sảnh công lý (thường dùng trong văn cảnh trang trọng, chỉ tòa án hoặc nơi xét xử).
- The trial was held in the great hall of justice. (Phiên tòa được tổ chức tại đại sảnh công lý.)
"Great hall of the manor": đại sảnh của trang viên (tập trung vào kiến trúc lịch sử).
- The great hall of the manor served as both dining and entertainment space. (Đại sảnh của trang viên vừa là nơi ăn uống vừa là không gian giải trí.)
Sảnh chính: (không phải từ ghép, nhưng là cách dịch tương đương trong tiếng Việt).
- The main hall is where guests are received. (Sảnh chính là nơi tiếp đón khách.)
Đại đường: (từ Hán Việt, mang sắc thái cổ kính, thường dùng trong văn cảnh lịch sử).
- Các quan lại tụ họp tại đại đường để bàn việc nước. (Các quan lại tụ họp tại đại đường để bàn việc nước.)
Sảnh lớn: (cách nói thông dụng hơn, ít trang trọng).
- Chúng tôi tổ chức hội nghị ở sảnh lớn của khách sạn. (Chúng tôi tổ chức hội nghị ở sảnh lớn của khách sạn.)
Phòng hội trường chính: (nhấn mạnh chức năng hội họp).
- Hội trường chính có sức chứa 500 người. (Phòng hội trường chính có sức chứa 500 người.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "great hall". Tuy nhiên, bạn có thể gặp cụm động từ: - "to enter the great hall": bước vào đại sảnh. - The guests entered the great hall one by one. (Các vị khách lần lượt bước vào đại sảnh.)
- "The great hall of the castle": thành ngữ dùng để chỉ một không gian uy nghi, trang trọng.
- The wedding reception was held in the great hall of the castle, a truly magnificent setting. (Tiệc cưới được tổ chức trong đại sảnh của lâu đài, một khung cảnh thực sự lộng lẫy.)